AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thanh vắng" tiếng Trung là 僻静 (pì jìng)

“thanh vắng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

僻静 phồn thể 僻靜

pì jìng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

벽정
byeokjeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hiu quạnh; thanh vắng

Từng chữ: 僻 (tích) 靜 (tĩnh)

Có phải bạn tìm “thanh vàng”?

金条 phồn thể 金條

jīn tiáo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

금조
geumjo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thanh vàng

Từng chữ: 金 (kim) 條 (điều)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.