AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

僻静 (僻靜) nghĩa là gì? pì jìng

Từ tiếng Trung

僻静

phồn thể 僻靜

pì jìng · âm Hán Việt từng chữ: tích tĩnh

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiu quạnh
  2. thanh vắng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hiu quạnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.