AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thành tựu và đức hạnh" tiếng Trung là 功德 (gōng dé)

“thành tựu và đức hạnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

功德

gōng dé

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

공덕
gongdeok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thành tựu và đức hạnh

Từng chữ: 功 (công) 德 (đức)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.