AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

功德 nghĩa là gì? gōng dé

Từ tiếng Trung

功德

gōng dé · âm Hán Việt từng chữ: công đức

Nghĩa tiếng Việt

  1. thành tựu và đức hạnh

Đọc theo tiếng Hàn

공덕
gongdeok

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thành tựu và đức hạnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.