"thành tử cung" tiếng Trung là 子宫壁 (zǐ gōng bì)
“thành tử cung” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
子宫壁
phồn thể 子宮壁
zǐ gōng bì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
자궁벽
jagungbyeok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thành tử cung
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.