"thanh tú" tiếng Trung là 清秀 (qīng xiù)
“thanh tú” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
qīng xiù · Hán Việt: thanh tú
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
清秀
せいしゅう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: thanh tú và xinh đẹp
Cách nói khác: 秀气 xiù qi · 수기;
Có phải bạn tìm “thánh tử”?
圣子
phồn thể 聖子
Shèng zǐ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
성자
seongja · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: Thánh Tử; Chúa Jesus; Chúa Con (trong Ba Ngôi Cơ Đốc giáo)
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.