圣子 (聖子) nghĩa là gì? Shèng zǐ
Từ tiếng Trung
圣子
phồn thể 聖子Shèng zǐ · âm Hán Việt từng chữ: thánh tí
Nghĩa tiếng Việt
- Thánh Tử
- Chúa Jesus
- Chúa Con (trong Ba Ngôi Cơ Đốc giáo)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “Thánh Tử” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.