AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thanh thiếu niên phạm pháp" tiếng Trung là 太保 (tài bǎo)

“thanh thiếu niên phạm pháp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

太保

tài bǎo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

태보
taebo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

太保
たいほう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: một quan chức rất cao thời cổ đại Trung Quốc; thanh thiếu niên phạm pháp

Từng chữ: 太 (thái) 保 (bảo)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.