AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

太保 nghĩa là gì? tài bǎo

Từ tiếng Trung

太保

tài bǎo · âm Hán Việt từng chữ: thái bảo

Nghĩa tiếng Việt

  1. một quan chức rất cao thời cổ đại Trung Quốc
  2. thanh thiếu niên phạm pháp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

太保
たいほう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.