"thành tâm" tiếng Trung là 深切 (shēn qiè)
“thành tâm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
shēn qiè
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
심절
simjeol · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
深切
しんせつ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: cảm nhận sâu sắc; chân thành; thành tâm; chân thật
Cách nói khác: 由衷 yóu zhōng · 유충; 殷切 yīn qiè · 은절;
Có phải bạn tìm “thánh tâm”?
圣心
phồn thể 聖心
shèng xīn · Hán Việt: thánh tâm
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
성심
seongsim · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
聖心
せいしん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: Thánh Tâm (Cơ Đốc)
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.