圣心 (聖心) nghĩa là gì? shèng xīn
Từ tiếng Trung
圣心
phồn thể 聖心shèng xīn · âm Hán Việt từng chữ: thánh tâm
Nghĩa tiếng Việt
- Thánh Tâm (Cơ Đốc)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
聖心
せいしん
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.