AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thành phố sòng bạc" tiếng Trung là 赌城 (dǔ chéng)

“thành phố sòng bạc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

赌城 phồn thể 賭城

dǔ chéng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

도성
doseong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thành phố sòng bạc; biệt danh của Las Vegas

Từng chữ: 賭 (đổ) 城 (thành)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.