AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

赌城 (賭城) nghĩa là gì? dǔ chéng

Từ tiếng Trung

赌城

phồn thể 賭城

dǔ chéng · âm Hán Việt từng chữ: đổ thành

Nghĩa tiếng Việt

  1. thành phố sòng bạc
  2. biệt danh của Las Vegas

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thành phố sòng bạc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.