AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thành phố cảng" tiếng Trung là 港口城市 (gǎng kǒu chéng shì)

“thành phố cảng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

港口城市

gǎng kǒu chéng shì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thành phố cảng

Từng chữ: 港 (cảng) 口 (khẩu) 城 (thành) 市 (thị)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.