AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

港口城市 nghĩa là gì? gǎng kǒu chéng shì

Từ tiếng Trung

港口城市

gǎng kǒu chéng shì · âm Hán Việt từng chữ: cảng khẩu thành thị

Nghĩa tiếng Việt

  1. thành phố cảng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thành phố cảng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.