AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thành phố bremen" tiếng Trung là 不来梅 (Bù lái méi)

“thành phố bremen” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

不来梅 phồn thể 不來梅

Bù lái méi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Thành phố Bremen

Từng chữ: 不 (không) 來 (lai) 梅 (mai)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.