AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

不来梅 (不來梅) nghĩa là gì? Bù lái méi

Từ tiếng Trung

不来梅

phồn thể 不來梅

Bù lái méi · âm Hán Việt từng chữ: không lai mai

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thành phố Bremen

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Thành phố Bremen” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.