AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thanh môn" tiếng Trung là 声门 (shēng mén)

“thanh môn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

声门 phồn thể 聲門

shēng mén · Hán Việt: thanh môn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

성문
seongmun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

声門
せいもん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: thanh môn

Từng chữ: 聲 (thanh) 門 (môn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.