AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

声门 (聲門) nghĩa là gì? shēng mén

Từ tiếng Trung

声门

phồn thể 聲門

shēng mén · Hán Việt: thanh môn

Nghĩa tiếng Việt

  1. thanh môn

Đọc theo tiếng Hàn

성문
seongmun

Tiếng Nhật

声門
せいもん

Từng chữ

Xem “thanh môn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.