AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thanh lý tài sản" tiếng Trung là 资产剥离 (zī chǎn bō lí)

“thanh lý tài sản” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

资产剥离 phồn thể 資產剝離

zī chǎn bō lí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thanh lý tài sản

Từng chữ: 資 (tư) 產 (sản) 剝 (bóc) 離 (li)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.