AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

资产剥离 (資產剝離) nghĩa là gì? zī chǎn bō lí

Từ tiếng Trung

资产剥离

phồn thể 資產剝離

zī chǎn bō lí · âm Hán Việt từng chữ: tư sản bóc li

Nghĩa tiếng Việt

  1. thanh lý tài sản

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thanh lý tài sản” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.