AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thanh lọc sắc tộc" tiếng Trung là 种族清除 (zhǒng zú qīng chú)

“thanh lọc sắc tộc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

种族清除 phồn thể 種族清除

zhǒng zú qīng chú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thanh lọc sắc tộc

Từng chữ: 種 (chõng) 族 (tộc) 清 (thanh) 除 (bỏ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.