"thanh lọc hàng ngũ" tiếng Trung là 清理队伍 (qīng lǐ duì wǔ)
“thanh lọc hàng ngũ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
清理队伍
phồn thể 清理隊伍
qīng lǐ duì wǔ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thanh lọc hàng ngũ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.