AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

清理队伍 (清理隊伍) nghĩa là gì? qīng lǐ duì wǔ

Từ tiếng Trung

清理队伍

phồn thể 清理隊伍

qīng lǐ duì wǔ · âm Hán Việt từng chữ: thanh lí đội ngũ

Nghĩa tiếng Việt

  1. thanh lọc hàng ngũ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thanh lọc hàng ngũ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.