AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thành lập tạp chí" tiếng Trung là 创刊 (chuàng kān), tiếng Nhật 創刊

“thành lập tạp chí” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

创刊 phồn thể 創刊

chuàng kān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

창간
changgan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

創刊
そうかん · từ thông dụng

Nghĩa: bắt đầu xuất bản; thành lập tạp chí

Từng chữ: 創 (sáng) 刊 (san)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.