AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

创刊 (創刊) nghĩa là gì? chuàng kān

Từ tiếng Trung

创刊

phồn thể 創刊

chuàng kān · âm Hán Việt từng chữ: sáng san

Nghĩa tiếng Việt

  1. bắt đầu xuất bản
  2. thành lập tạp chí

Đọc theo tiếng Hàn

창간
changgan

Tiếng Nhật

創刊
そうかん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “bắt đầu xuất bản” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.