AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thành hàng một" tiếng Trung là 鱼贯 (yú guàn)

“thành hàng một” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

鱼贯 phồn thể 魚貫

yú guàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: từng người một; thành hàng một

Từng chữ: 魚 (ngư) 貫 (quan)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.