AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

鱼贯 (魚貫) nghĩa là gì? yú guàn

Từ tiếng Trung

鱼贯

phồn thể 魚貫

yú guàn · âm Hán Việt từng chữ: ngư quan

Nghĩa tiếng Việt

  1. từng người một
  2. thành hàng một

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “từng người một” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.