“thánh giá” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
shí zì jià
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
십자가
sipjaga · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
十字架
じゅうじか · từ thông dụng
Nghĩa: thánh giá; cây thập tự; gánh nặng phải chịu đựng
Từng chữ: 十 (thập) 字 (tự) 架 (giá)
Cách nói khác: 十字 shí zì · 십자;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.