AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

十字架 nghĩa là gì? shí zì jià

Từ tiếng Trung

十字架

shí zì jià · âm Hán Việt từng chữ: thập tự giá

Nghĩa tiếng Việt

  1. thánh giá
  2. cây thập tự
  3. gánh nặng phải chịu đựng

Đọc theo tiếng Hàn

십자가
sipjaga

Tiếng Nhật

十字架
じゅうじか · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “thánh giá” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.