AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thành công trong cuộc sống" tiếng Trung là 成龙 (chéng lóng)

“thành công trong cuộc sống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

成龙 phồn thể 成龍

chéng lóng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

성룡
seongryong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thành công trong cuộc sống; trở thành người có địa vị

Từng chữ: 成 (thành) 龍 (long)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.