AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“thành công ngay lập tức” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

一举成功 phồn thể 一舉成功

yī jǔ chéng gōng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thành công ngay lập tức; thành công ngay từ lần đầu

Từng chữ: 一 (nhất) 舉 (cử) 成 (thành) 功 (công)

Cách nói khác: 一蹴而就 yī cù ér jiù · 일축이취;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.