一举成功 (一舉成功) nghĩa là gì? yī jǔ chéng gōng
Từ tiếng Trung
一举成功
phồn thể 一舉成功yī jǔ chéng gōng · âm Hán Việt từng chữ: nhất cử thành công
Nghĩa tiếng Việt
- thành công ngay lập tức
- thành công ngay từ lần đầu
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “thành công ngay lập tức” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.