AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

一举成功 (一舉成功) nghĩa là gì? yī jǔ chéng gōng

Từ tiếng Trung

一举成功

phồn thể 一舉成功

yī jǔ chéng gōng · âm Hán Việt từng chữ: nhất cử thành công

Nghĩa tiếng Việt

  1. thành công ngay lập tức
  2. thành công ngay từ lần đầu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thành công ngay lập tức” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.