"thành công bước đầu" tiếng Trung là 打响 (dǎ xiǎng)
“thành công bước đầu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
打响
phồn thể 打響
dǎ xiǎng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
타향
tahyang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: bắt đầu bắn hoặc nổ; thành công bước đầu; thành công (của một kế hoạch)
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.