AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

打响 (打響) nghĩa là gì? dǎ xiǎng

Từ tiếng Trung

打响

phồn thể 打響

dǎ xiǎng · âm Hán Việt từng chữ: đả hướng

Nghĩa tiếng Việt

  1. bắt đầu bắn hoặc nổ
  2. thành công bước đầu
  3. thành công (của một kế hoạch)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bắt đầu bắn hoặc nổ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.