打响 (打響) nghĩa là gì? dǎ xiǎng
Từ tiếng Trung
打响
phồn thể 打響dǎ xiǎng · âm Hán Việt từng chữ: đả hướng
Nghĩa tiếng Việt
- bắt đầu bắn hoặc nổ
- thành công bước đầu
- thành công (của một kế hoạch)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “bắt đầu bắn hoặc nổ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.