AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thánh ca phật giáo" tiếng Trung là 偈 (jì)

“thánh ca phật giáo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

偈

jì

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

偈
げ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: thánh ca Phật giáo; kệ; câu kệ Phật giáo

Từng chữ: 偈 (kệ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.