AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

偈 nghĩa là gì? jì

Từ tiếng Trung

偈

jì · Hán Việt: kệ

Nghĩa tiếng Việt

  1. thánh ca Phật giáo
  2. kệ
  3. câu kệ Phật giáo

Cách đọc / nghĩa khác: 偈 jié — mạnh mẽ; võ thuật;

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

偈
げ

Từng chữ

Xem “thánh ca Phật giáo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.