偈 nghĩa là gì? jì
Từ tiếng Trung
偈
jì · Hán Việt: kệ
Nghĩa tiếng Việt
- thánh ca Phật giáo
- kệ
- câu kệ Phật giáo
Cách đọc / nghĩa khác: 偈 jié — mạnh mẽ; võ thuật;
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
偈
げ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.