AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thẳng thắn và cởi mở" tiếng Trung là 开诚布公 (kāi chéng bù gōng)

“thẳng thắn và cởi mở” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

开诚布公 phồn thể 開誠布公

kāi chéng bù gōng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nghĩa đen: cư xử chân thành và công bằng (thành ngữ); thẳng thắn và cởi mở; nói thẳng; nói chuyện thẳng thắn và cởi mở với nhau

Từng chữ: 開 (khai) 誠 (thành) 布 (bố) 公 (công)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.