AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

开诚布公 (開誠布公) nghĩa là gì? kāi chéng bù gōng

Từ tiếng Trung

开诚布公

phồn thể 開誠布公

kāi chéng bù gōng · âm Hán Việt từng chữ: khai thành bố công

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghĩa đen: cư xử chân thành và công bằng (thành ngữ)
  2. thẳng thắn và cởi mở
  3. nói thẳng
  4. nói chuyện thẳng thắn và cởi mở với nhau
  5. đặt tất cả quân bài lên bàn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.