"tháng mười một" tiếng Trung là 十一月 (Shí yī yuè), tiếng Nhật 十一月
“tháng mười một” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
Shí yī yuè
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
십일월
sipilwol · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
十一月
じゅういちがつ · từ thông dụng
Nghĩa: tháng Mười Một; tháng mười một (của năm âm lịch)
Từng chữ: 十 (thập) 一 (nhất) 月 (nguyệt)
Cách nói khác: 十一月份 shí yī yuè fèn;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.