AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

十一月 nghĩa là gì? Shí yī yuè

Từ tiếng Trung

十一月

Shí yī yuè · âm Hán Việt từng chữ: thập nhất nguyệt

Nghĩa tiếng Việt

  1. tháng Mười Một
  2. tháng mười một (của năm âm lịch)

Đọc theo tiếng Hàn

십일월
sipilwol

Tiếng Nhật

十一月
じゅういちがつ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “tháng Mười Một” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.