"thẳng đứng" tiếng Trung là 纵 (zòng)
“thẳng đứng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
纵
phồn thể 縱
zòng
Âm Hán Hàn của chữ
종
jong · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thẳng đứng; bắc-nam (cách phát âm Đài Loan [zong1]); từ trước ra sau; theo chiều dọc
Từng chữ: 縱 (tung)
Cách nói khác: 竖直 shù zhí · 수직; 垂直 chuí zhí · 수직; 竖 shù · 수; 直立 zhí lì;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.