纵 (縱) nghĩa là gì? zòng
Từ tiếng Trung
纵
phồn thể 縱zòng · Hán Việt: tung
Nghĩa tiếng Việt
- thẳng đứng
- bắc-nam (cách phát âm Đài Loan [zong1])
- từ trước ra sau
- theo chiều dọc
- theo chiều dài (cách phát âm Đài Loan [zong1])
- đơn vị quân đội tương đương quân đoàn (cách phát âm Đài Loan [zong1])
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.