"thần thoại sáng thế" tiếng Trung là 创世纪 (chuàng shì jì)
“thần thoại sáng thế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
创世纪
phồn thể 創世紀
chuàng shì jì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
창세기
changsegi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thần thoại sáng thế
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.