AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

创世纪 (創世紀) nghĩa là gì? Chuàng shì jì

Từ tiếng Trung

创世纪

phồn thể 創世紀

Chuàng shì jì · âm Hán Việt từng chữ: sáng thế kỉ

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sáng thế ký (sách đầu tiên của Kinh Thánh)
  2. Sáng tạo, một bài thơ sử thi của dân tộc Naxi 納西|纳西[Na4 xi1]

Cách đọc / nghĩa khác: 創世紀 chuàng shì jì — thần thoại sáng thế;

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.