"thân thể chúa giêsu" tiếng Trung là 圣体 (shèng tǐ)
“thân thể chúa giêsu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
圣体
phồn thể 聖體
shèng tǐ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
聖体
せいたい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: thi thể hoàng đế; thân thể Chúa Giêsu; bánh thánh (trong thánh lễ Công giáo)
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.