"thân sậy" tiếng Trung là 芦柴棒 (lú chái bàng)
“thân sậy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
芦柴棒
phồn thể 蘆柴棒
lú chái bàng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
로시봉
rosibong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thân sậy; (ví von) người cực kỳ gầy
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.