AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

芦柴棒 (蘆柴棒) nghĩa là gì? lú chái bàng

Từ tiếng Trung

芦柴棒

phồn thể 蘆柴棒

lú chái bàng · âm Hán Việt từng chữ: lô củi vổng

Nghĩa tiếng Việt

  1. thân sậy
  2. (ví von) người cực kỳ gầy

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thân sậy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.