AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thán phục trong lòng" tiếng Trung là 默叹 (mò tàn)

“thán phục trong lòng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

默叹 phồn thể 默歎

mò tàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

묵탄
muktan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thán phục trong lòng

Từng chữ: 默 (mặc) 歎 (thán)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.