AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

默叹 (默嘆) nghĩa là gì? mò tàn

Từ tiếng Trung

默叹

phồn thể 默嘆

mò tàn · âm Hán Việt từng chữ: mặc han

Nghĩa tiếng Việt

  1. thầm ngưỡng mộ

Cách đọc / nghĩa khác: 默歎 mò tàn — thán phục trong lòng;

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thầm ngưỡng mộ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.